Tan Son Nhat International Airport

Ho Chi Minh City, Vietnam
IATA Code: SGN
ICAO Code: VVTS
Elevation: 33.0 ft (10.0 m)

Location Information

  • City: Ho Chi Minh City
  • Country: Vietnam
  • Latitude: 10.8187999725
  • Longitude: 106.652000427
  • Elevation: 33.0 feet (10.0 meters)
  • Timezone: Asia/Saigon
  • Time Zone Offset: UTC7
  • Daylight Saving: Unknown

Airport Details

  • Category: International
  • Operator: Airports Corporation of Vietnam
  • Year Opened: 1930
  • Terminals: 2
  • Runways: 2
  • Area: 8.5 km²
  • Annual Passengers: 41,500,000
  • Major Airlines: Vietnam Airlines

Map

Nearby Cities and Towns

  • Thành phố Hồ Chí Minh

    City 7.1km (4.4mi) Pop: 8.2M

    Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

  • Thuận An

    City 10.7km (6.7mi)

    Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam

  • Thủ Đức

    City 12.1km (7.5mi) Pop: 1.0M

    Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

  • Dĩ An

    City 14.6km (9.1mi)

    Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, 00848, Việt Nam

  • Thủ Dầu Một

    City 18.0km (11.2mi) Pop: 244k

    Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam

  • Biên Hòa

    City 23.7km (14.7mi)

    Thành phố Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam

  • Tân Uyên

    City 31.1km (19.3mi)

    Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam

  • Tân An

    City 41.1km (25.5mi)

    Thành phố Tân An, Tỉnh Long An, Việt Nam

  • Mỹ Tho

    City 59.8km (37.1mi)

    Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam

  • ក្រុងបាវិត

    City 62.1km (38.6mi)

    ក្រុងបាវិត, ខេត្តស្វាយរៀង, ព្រះរាជាណាចក្រ​កម្ពុជា

Nearby Airports